go for

go for

I go for a walk in the park every morning.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cố gắng đạt được, nhắm tới: Hành động nỗ lực để giành lấy hoặc đạt được một mục tiêu, một vật đó.
    • Thích, cảm tình với: Cảm thấy bị thu hút hoặc yêu thích một người, một vật, hay một ý tưởng nào đó.
    • Áp dụng cho, đúng với: Được dùng để chỉ rằng một quy tắc, tình huống, hoặc nhận xét nào đó liên quan hoặc phù hợp với một đối tượng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He decided to go for the championship title. (Anh ấy quyết định cố gắng giành lấy danh hiệuđịch.)
    • I really go for that new café's atmosphere. (Tôi thực sự thích không khí của quán cà phê mới đó.)
    • The same safety rules go for all employees, without exception. (Các quy tắc an toàn giống nhau áp dụng cho tất cả nhân viên, không ngoại lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go for it": quyết tâm thử làm điều đó, rủi ro.

    • You only live once, so just go for it! (Bạn chỉ sống một lần, vậy hãy cứ quyết tâm làm đi!)
  • "to go for someone/something": tấn công hoặc chỉ trích ai đó/cái đó.

    • The dog went for the intruder. (Con chó tấn công kẻ đột nhập.)
    • The critic really went for the director's latest film. (Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Goer (n): người thường xuyên đi đâu đó (thường dùng trong từ ghép như "movie-goer" - người hay đi xem phim).
  • Going (n/adj): sự đi, việc đi; đang hoạt động ( dụ: "a going concern" - một doanh nghiệp đang hoạt động tốt).
Từ đồng nghĩa
  • Aim for: nhắm tới, nhắm mục tiêu.
  • Be attracted to: bị thu hút bởi.
  • Apply to: áp dụng cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go for a walk: đi dạo.

    • Let's go for a walk in the park. (Chúng ta hãy đi dạo trong công viên đi.)
  • Go for broke: liều lĩnh tất cả để thành công.

    • In the final round, he went for broke and made a risky move. (Trong vòng chung kết, anh ấy liều lĩnh tất cả thực hiện một nước đi mạo hiểm.)
Thành ngữ liên quan
  • What goes for one goes for all: Điều đúng với một người thì cũng đúng với tất cả mọi người.

    • In this team, fairness is key. What goes for one goes for all. (Trong đội này, sự công bằng chìa khóa. Điều đúng với một người thì cũng đúng với tất cả.)
  • Go for nothing: trở nên vô ích, không kết quả.

    • All his hard work went for nothing when the project was cancelled. (Tất cả công sức của anh ấy trở nên vô ích khi dự án bị hủy bỏ.)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "go for"